come to nothing

/kəm tɪ ˈnəθɪŋ/
Động từ
  1. (thành ngữ) Thất bại hoàn toàn; để không có kết quả.
    (idiomatic) To fail completely; to have no result.
    The Bank of England's anti-inflation efforts will come to nothing if the US Federal Reserve refuse to join in the plan.
    Những nỗ lực chống lạm phát của Ngân hàng Anh sẽ chẳng có tác dụng gì nếu Cục Dự trữ Liên bang Mỹ từ chối tham gia kế hoạch.
🎬 Nghe “come to nothing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish